鲜美

鲜美
xiānměi
tiên mỹ

tươi ngon; thơm ngon

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tươi ngon; thơm ngon

    • Con cá này rất tươi ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.