鲜红
鲜红
tiên hồng
đỏ tươi; đỏ chói
2 nghĩa#45658
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ tươi; đỏ chói
- 。
Bông hoa này màu đỏ tươi.
- 貳形tính từ
đỏ; đỏ thắm; (bóng) trống rỗng; trần trụi
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi.
Đang tải…
鲜红
Phồn thể鮮紅
tiên hồng
đỏ tươi; đỏ chói
2 nghĩa#45658
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
đỏ tươi; đỏ chói
- 。
Bông hoa này màu đỏ tươi.
- 貳形tính từ
đỏ; đỏ thắm; (bóng) trống rỗng; trần trụi
- 。
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ tươi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.