鲜奶

鲜奶
xiānnǎi
tiên nãi

sữa tươi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa tươi

    • Tôi thích uống sữa tươi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.