鲑鱼

鲑鱼
guī
khuê ngư

cá hồi

2 nghĩa#15515
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá hồi

    • Tôi thích ăn cá hồi.

  2. danh từ

    cá hồi; cá trout (Oncorhynchus spp.)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.