鲍鱼

鲍鱼
bào
bào ngư

bào ngư; con bào ngư

1 nghĩa#27422
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bào ngư; con bào ngư

    • Bào ngư là một loại hải sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.