鲈鱼

鲈鱼
lư ngư

cá vược; cá perch

2 nghĩa#25029
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá vược; cá perch

    • Tôi thích ăn cá rô.

  2. danh từ

    cá vược; cá lư (cá nước ngọt họ vược)

    • Tôi thích ăn cá vược.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.