鲁棒

鲁棒
bàng
lỗ bổng

bền vững; mạnh mẽ; chắc chắn (robust)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    bền vững; mạnh mẽ; chắc chắn (robust)

    • Hệ thống này rất mạnh mẽ.

  2. tính từ

    vững chắc; bền vững; mạnh mẽ (thuật ngữ: robust)

    • Hệ thống này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.