Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
/
鲁尔区
鲁尔区
lỗ nhĩ khu
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
- 。
Vùng Ruhr là trung tâm công nghiệp của Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ鲁尔区
Phồn thể魯爾區
lỗ nhĩ khu
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vùng Ruhr (khu vực ở Đức)
- 。
Vùng Ruhr là trung tâm công nghiệp của Đức.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.