鲁尔区

鲁尔区
ěr
lỗ nhĩ khu

vùng Ruhr (khu vực ở Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng Ruhr (khu vực ở Đức)

    • Vùng Ruhr là trung tâm công nghiệp của Đức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.