鲁宾

鲁宾
bīn
lỗ tân

Lỗ Tân (tên người)

2 nghĩa#31120
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Lỗ Tân (tên người)

    • Rubin là bạn của tôi.

  2. danh từ

    Lỗ Tân (Robert E. Rubin, 1938–, Bộ trưởng Tài chính Hoa Kỳ 1995–1999 dưới thời Tổng thống Clinton)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.