鱿鱼

鱿鱼
yóu
vưu ngư

mực ống; mực

1 nghĩa#13681
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mực ống; mực

    一种海洋动物,身体长,有八条腕,可以吃。yī zhǒng hǎiyáng dòngwù, shēntǐ cháng, yǒu bā tiáo wàn, kěyǐ chī.

    • Tôi thích ăn mực.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Hỏi anh ta xem anh ta bị sếp sa thải rồi, hay là anh ta sa thải sếp rồi?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.