- 魚ngư(con cá (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
đầu cá
đầu cá
Tôi thích ăn đầu cá.
đầu cá; (bóng) cứng đầu, không chịu nhượng bộ
Anh ấy là một người cứng nhắc, không bao giờ thỏa hiệp.
đầu cá
đầu cá
Tôi thích ăn đầu cá.
đầu cá; (bóng) cứng đầu, không chịu nhượng bộ
Anh ấy là một người cứng nhắc, không bao giờ thỏa hiệp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.