鱼头
鱼头
ngư đầu
đầu cá
2 nghĩa#46672
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu cá
- 。
Tôi thích ăn đầu cá.
- 貳名danh từ
đầu cá; (bóng) cứng đầu, không chịu nhượng bộ
- ,。
Anh ấy là một người cứng nhắc, không bao giờ thỏa hiệp.
Đang tải…
鱼头
Phồn thể魚頭
ngư đầu
đầu cá
2 nghĩa#46672
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
đầu cá
- 。
Tôi thích ăn đầu cá.
- 貳名danh từ
đầu cá; (bóng) cứng đầu, không chịu nhượng bộ
- ,。
Anh ấy là một người cứng nhắc, không bao giờ thỏa hiệp.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.