鮨科

鮨科
quỳ khoa

họ cá mú (Serranidae)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    họ cá mú (Serranidae)

    • Các loài cá họ mú sống ở biển.

  2. danh từ

    họ cá mú (Serranidae)

    • Các loài cá họ Serranidae sống ở biển.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.