魔障

魔障
zhàng
ma chướng

chướng ngại của ma quỷ; bị ám; (Phật) Ma Chướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chướng ngại của ma quỷ; bị ám; (Phật) Ma Chướng

    • Anh ấy bị ma chướng quấy nhiễu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.