魔爪

魔爪
zhǎo
ma trảo

nanh vuốt của kẻ ác; bàn tay hung ác

3 nghĩa#37271
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nanh vuốt của kẻ ác; bàn tay hung ác

    • Anh ấy đã thoát khỏi nanh vuốt của quỷ.

  2. danh từ

    móng vuốt ma quỷ; bàn tay tội ác (bóng)

    • Móng vuốt của quỷ vươn tới những người vô tội.

  3. danh từ

    đồ uống tăng lực Monster; vuốt quỷ

    • Tôi thích uống Monster.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.