魄力

魄力
phách lực

can đảm; dũng khí; gan dạ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#38835
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    can đảm; dũng khí; gan dạ

    • Anh ấy rất có khí phách.

  2. danh từ

    gan dạ; liều lĩnh; táo bạo

  3. danh từ

    dũng cảm; mật (túi mật); gan dạ

  4. danh từ

    hăng hái; nhiệt huyết; khí thế xông pha

  5. danh từ

    giải đáp; giải thích

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.