Tới nội dung chính

魄力

魄力
pòlì
phách lực

can đảm; dũng khí; gan dạ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#38835
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    can đảm; dũng khí; gan dạ

    • 。

      Anh ấy rất có khí phách.

  2. 貳名danh từ

    gan dạ; liều lĩnh; táo bạo

  3. 參名danh từ

    dũng cảm; mật (túi mật); gan dạ

  4. 肆名danh từ

    hăng hái; nhiệt huyết; khí thế xông pha

  5. 伍名danh từ

    giải đáp; giải thích

魄
pò
phách
BỘ THỦ⿁
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu