鬼魔

鬼魔
guǐ
quỷ ma

quỷ ma; ác quỷ; yêu ma

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quỷ ma; ác quỷ; yêu ma

    • Anh ta bị quỷ ám rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.