鬼才

鬼才
guǐcái
quỷ tài

thiên tài kỳ lạ; tài năng xuất chúng

1 nghĩa#22119
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiên tài kỳ lạ; tài năng xuất chúng

    • Anh ấy là một thiên tài sáng tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • quỷ(ma quỷ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.

(bao trên-trái)
(bao dưới-trái)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.