高音喇叭

高音喇叭
gāoyīnba
cao âm lạt bá

loa treble; loa cao âm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    loa treble; loa cao âm

    • Âm thanh của loa tweeter rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.