高速缓存

高速缓存
gāohuǎncún
cao tốc hoãn tồn

bộ nhớ đệm; cache (tin học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ nhớ đệm; cache (tin học)

    • Bộ nhớ đệm có thể cải thiện hiệu suất máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.