高质量

高质量
gāozhìliàng
cao chất lượng

chất lượng cao

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    chất lượng cao

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.