- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
Anh ấy vênh váo bước vào phòng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
ngạo nghễ hiên ngang; vênh vang bước đi [thành ngữ]
Anh ấy vênh váo bước vào phòng.
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.