- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
môn golf; bóng golf
môn golf; bóng golf
中一种用球棍击球进洞的户外运动yī zhǒng yòng qiú gùn jī qiú jìn dòng de hùwài yùndòng
Anh ấy thích chơi golf.
bóng golf; môn golf
中在草地上用球杆打球的运动zài cǎodì shang yòng qiúgǎn dǎ qiú de yùndòng
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
môn golf; bóng golf
môn golf; bóng golf
中一种用球棍击球进洞的户外运动yī zhǒng yòng qiú gùn jī qiú jìn dòng de hùwài yùndòng
Anh ấy thích chơi golf.
bóng golf; môn golf
中在草地上用球杆打球的运动zài cǎodì shang yòng qiúgǎn dǎ qiú de yùndòng
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.