高尔夫球

高尔夫球
gāoěrqiú
cao nhĩ phu cầu

môn golf; bóng golf

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12339
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    môn golf; bóng golf

    一种用球棍击球进洞的户外运动yī zhǒng yòng qiú gùn jī qiú jìn dòng de hùwài yùndòng

    • Anh ấy thích chơi golf.

  2. danh từ

    bóng golf; môn golf

    在草地上用球杆打球的运动zài cǎodì shang yòng qiúgǎn dǎ qiú de yùndòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.