- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ chức cao lộc hậu, chọn theo đuổi ước mơ của mình.
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
chức cao lộc hậu (địa vị cao, bổng lộc hậu hĩnh) [thành ngữ]
Anh ấy từ bỏ chức cao lộc hậu, chọn theo đuổi ước mơ của mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.