- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
Liệu pháp oxy cao áp có hiệu quả đối với một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
Liệu pháp oxy cao áp có lợi cho một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
oxy cao áp; liệu pháp oxy áp suất cao
Liệu pháp oxy cao áp có hiệu quả đối với một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
Liệu pháp oxy cao áp có lợi cho một số bệnh.
oxy cao áp; liệu pháp oxy cao áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.