- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
độ phân giải cao
độ phân giải cao
độ phân giải cao
độ phân giải cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.