高光时刻

高光时刻
gāoguāngshí
cao quang thời khắc

khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang

    • Đây là khoảnh khắc huy hoàng trong cuộc đời tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.