- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
Đây là khoảnh khắc huy hoàng trong cuộc đời tôi.
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
khoảnh khắc tỏa sáng; giây phút vinh quang
Đây là khoảnh khắc huy hoàng trong cuộc đời tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.