- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
độ trung thực cao; hi-fi
độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh độ trung thực cao.
âm thanh độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh hi-fi.
độ trung thực cao; hi-fi
độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh độ trung thực cao.
âm thanh độ trung thực cao; hi-fi
Hệ thống âm thanh này có chất lượng âm thanh hi-fi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.