高丽棒子

高丽棒子
Gāobàngzi
cao ly bổng tử

người Hàn Quốc (khinh miệt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Hàn Quốc (khinh miệt)

    • Anh ấy không phải là người Hàn Quốc (miệt thị).

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.