骰钟

骰钟
tóuzhōng
đầu chung

cốc lắc xúc xắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cốc lắc xúc xắc(kế thừa)

    • Anh ấy dùng cốc xúc xắc để lắc xúc xắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.