骨骼肌

骨骼肌
cốt cách cơ

cơ xương; cơ vân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ xương; cơ vân

    • Cơ xương là cơ lớn nhất trong cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.