骨粉

骨粉
fěn
cốt phấn

bột xương; bột cốt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột xương; bột cốt

    • Bột xương là một loại phân bón.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.