/
骨碌碌
骨碌碌
cốt lục lục
(tượng thanh) lăn tròn; xoay tròn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
(tượng thanh) lăn tròn; xoay tròn
- 。
Quả bóng lăn lông lốc đi mất rồi.
- 貳拟từ tượng thanh
(tượng thanh) lăn tròn; cuộn tròn (âm thanh hoặc chuyển động của vật hình cầu)
- 參拟từ tượng thanh
(trạng thanh) lăn tròn; xoay tròn (mắt)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骨碌碌
Phồn thể骨
cốt lục lục
(tượng thanh) lăn tròn; xoay tròn
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
(tượng thanh) lăn tròn; xoay tròn
- 。
Quả bóng lăn lông lốc đi mất rồi.
- 貳拟từ tượng thanh
(tượng thanh) lăn tròn; cuộn tròn (âm thanh hoặc chuyển động của vật hình cầu)
- 參拟từ tượng thanh
(trạng thanh) lăn tròn; xoay tròn (mắt)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.