/
骨碌
骨碌
lăn nhanh; xoay tròn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lăn nhanh; xoay tròn
- 。
Quả bóng lăn lông lốc xuống núi.
- 貳拟từ tượng thanh
lăn tròn; (khẩu) mắt đảo (nhìn quanh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骨碌
Phồn thể骨
lăn nhanh; xoay tròn
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lăn nhanh; xoay tròn
- 。
Quả bóng lăn lông lốc xuống núi.
- 貳拟từ tượng thanh
lăn tròn; (khẩu) mắt đảo (nhìn quanh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.