Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
/
骨盘
骨盘
cốt bàn
xương chậu; khung chậu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương chậu; khung chậu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ骨盘
Phồn thể骨盤
cốt bàn
xương chậu; khung chậu
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương chậu; khung chậu
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.