Cái chậu (盆) là đồ đựng hình tròn dùng để chia chứa nước hoặc đất.
/
骨盆
骨盆
cốt bồn
xương chậu; khung chậu
1 nghĩa#42586
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương chậu; khung chậu
- 。
Xương chậu là một phần của cơ thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ骨盆
Phồn thể骨
cốt bồn
xương chậu; khung chậu
1 nghĩa#42586
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xương chậu; khung chậu
- 。
Xương chậu là một phần của cơ thể.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.