骨盆

骨盆
pén
cốt bồn

xương chậu; khung chậu

1 nghĩa#42586
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương chậu; khung chậu

    • Xương chậu là một phần của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.