骨水泥

骨水泥
shuǐ
cốt thuỷ nê

xi măng xương; xi măng chỉnh hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xi măng xương; xi măng chỉnh hình

    • Xi măng xương là một loại vật liệu dùng trong phẫu thuật chỉnh hình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.