Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
/
骨化
骨化
cốt hoá
hóa xương; cốt hóa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hóa xương; cốt hóa
- 。
Sự cốt hóa là một quá trình tự nhiên.
- 貳动động từ
hóa xương; cốt hóa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ骨化
Phồn thể骨
cốt hoá
hóa xương; cốt hóa
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
hóa xương; cốt hóa
- 。
Sự cốt hóa là một quá trình tự nhiên.
- 貳动động từ
hóa xương; cốt hóa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.