骚驴

骚驴
sāo
tao lư

con lừa đực; (khẩu) thằng dê; gã dâm đãng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con lừa đực; (khẩu) thằng dê; gã dâm đãng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.