骚话

骚话
sāohuà
tao thoại

lời tục tĩu; lời khiêu dâm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời tục tĩu; lời khiêu dâm

    • Anh ấy luôn nói những lời tục tĩu.

  2. danh từ

    lời lẽ dâm tục; nói tục; (khẩu) lời sàm sỡ

    • Anh ấy luôn nói lời tục tĩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.