骚瑞

骚瑞
sāoruì
tao thuỵ

xin lỗi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. thán từ

    xin lỗi

    • Sorry, tôi đến muộn rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.