骒骡

骒骡
luó
khoá la

la cái (la cái; con la cái)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    la cái (la cái; con la cái)

    • Con la cái này rất khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.