验票

验票
yànpiào
nghiệm phiếu

kiểm vé; soát vé

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm vé; soát vé

    • Xin vui lòng xuất trình vé của bạn, chúng tôi cần kiểm tra vé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.