驶流

驶流
shǐliú
sử lưu

dòng chảy mạnh; dòng nước chảy xiết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dòng chảy mạnh; dòng nước chảy xiết

    • Dòng sông này chảy xiết.

  2. danh từ

    dòng chảy mạnh; thác lũ

    • Dòng chảy của con sông này rất xiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.