Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
/
驳杂
驳杂
bác tạp
bác bỏ; phản bác; (của màu sắc) loang lổ; không đồng nhất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bác bỏ; phản bác; (của màu sắc) loang lổ; không đồng nhất
- 。
Tư tưởng của anh ấy rất phức tạp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ驳杂
Phồn thể駁雜
bác tạp
bác bỏ; phản bác; (của màu sắc) loang lổ; không đồng nhất
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
bác bỏ; phản bác; (của màu sắc) loang lổ; không đồng nhất
- 。
Tư tưởng của anh ấy rất phức tạp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 马mǎngựa
- 骗piànlừa dối; gian lận
- 骑qícưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
- 骂màmắng; quở trách
- 驾jiàlái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
- 驴lǘcon lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
- 冯FéngPhong (họ)
- 驹jūngựa con; ngựa non
- 驻zhùđóng quân; trú đóng; cư trú
- 惊jīnglàm kinh hãi; kinh sợ
- 骋chěngvội vàng; gấp gáp
- 骚sāoquấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn