驳杂

驳杂
bác tạp

bác bỏ; phản bác; (của màu sắc) loang lổ; không đồng nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bác bỏ; phản bác; (của màu sắc) loang lổ; không đồng nhất

    • Tư tưởng của anh ấy rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.