驯马

驯马
xùn
tuần mã

thuần hóa ngựa; huấn luyện ngựa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thuần hóa ngựa; huấn luyện ngựa

    • Anh ấy đang huấn luyện ngựa.

  2. danh từ

    ngựa thuần; ngựa đã được huấn luyện

    • Đây là một con ngựa đã được huấn luyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.