马陆

马陆
mã lục

con cuộn tròn (rết nhiều chân); con cuốn chiếu (Myriapoda)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con cuộn tròn (rết nhiều chân); con cuốn chiếu (Myriapoda)

    • Con cuốn chiếu là một loài động vật nhiều chân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.