马丁

马丁
dīng
mã đinh

Mã Đinh

1 nghĩa#2667
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mã Đinh

    人的名字,常见的欧美男性名字rén de míngzì, chángjiàn de ōuměi nánxìng míngzì

    • Martin là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.