Tới nội dung chính

馨

馨
xīn
hinh
⾹bộ hương · 20 nét

thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

1 nghĩa#40277
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

    • 。

      Bông hoa này rất thơm.

馨
xīn
hinh
BỘ THỦ⾹
20 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu