/
馡
馡
phi
⾹bộ hương · 17 nétthơm ngát; hương thơm ngào ngạt
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thơm ngát; hương thơm ngào ngạt
- 。
Bông hoa này thật thơm.
馡
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
thơm ngát; hương thơm ngào ngạt
- 。
Bông hoa này thật thơm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.