首都国际机场

首都国际机场
ShǒuGuóchǎng
thủ đô quốc tế cơ trường

Sân bay Quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sân bay Quốc tế Thủ Đô Bắc Kinh

    • Sân bay Quốc tế Thủ đô rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)HỘI Ý
  • tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))HỘI Ý

Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.